FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Qingdao Youth Island vs Zhejiang Greentown, 13h30 ngày 13/07
Qingdao Youth Island
+0.75 1.00
-0.75 0.80
2.5 0.30
u 2.20
3.90
1.60
4.20
+0.25 1.00
-0.25 1.08
1.25 0.80
u 1.00
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Qingdao Youth Island vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Zhejiang Greentown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Qingdao Youth Island vs Zhejiang Greentown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Qingdao Youth Island vs Zhejiang Greentown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Qingdao Youth Island vs Zhejiang Greentown
1 - 1 Leonardo Nascimento Lopes de Souza Kiến tạo: Deabeas Owusu-Sekyere
Ra sân: Pu Shihao
1 - 2 Sun Guowen
Franko Andrijasevic
Kiến tạo: Feng Gang
Kiến tạo: Jean-David Beauguel
Gao DiRa sân: Deabeas Owusu-Sekyere
Cheng JinRa sân: Jean Evrard Kouassi
Junsheng YaoRa sân: Gu Bin
Ra sân: Jose Brayan Riascos Valencia
Li TixiangRa sân: Zhang Jiaqi
Wang dongshengRa sân: Dong Yu
Wang dongsheng
Ra sân: Jean-David Beauguel
Ra sân: Feng Gang
Kiến tạo: A Lan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Qingdao Youth Island VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Qingdao Youth Island vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Tian Yong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 6 | Ge Zhen | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 18 | Pu Shihao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 35 | Shi Xiao Tian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 11 | A Lan | Forward | 6 | 3 | 3 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 40 | 9.2 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 14 | Feng Gang | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Forward | 4 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 37 | 7.5 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Jose Brayan Riascos Valencia | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 32 | Chen Yuhao | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 24 | Liuyu Duan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.4 | |
| 10 | Nelson Luz | Forward | 3 | 1 | 5 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 49 | 8 | |
| 30 | He Longhai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 20 | Matheus indio | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 44 | 7.1 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Gao Di | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 31 | Gu Bin | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 5 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 1 | Dong Chunyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 19 | Dong Yu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 26 | Sun Guowen | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Forward | 4 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 44 | 7.7 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 56 | 6 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 54 | 5.9 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 3 | 1 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 6 | Junsheng Yao | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 20 | Wang dongsheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 4 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 29 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

