FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs AFC Bournemouth, 22h00 ngày 06/01
Queens Park Rangers (QPR)
+0.75 0.92
-0.75 0.90
2.75 0.75
u 0.95
5.25
1.44
4.30
+0.5 0.92
-0.5 1.00
1.25 1.04
u 0.66
Cúp FA
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs AFC Bournemouth
Phillip Billing
Kiến tạo: Ziyad Larkeche
Kiến tạo: Sam Field
Justin KluivertRa sân: David Brooks
Ryan ChristieRa sân: Chris Mepham
2 - 1 Marcus Tavernier Kiến tạo: Phillip Billing
2 - 2 Kieffer Moore Kiến tạo: Alex Scott
Maximillian Aarons
Ra sân: Paul Smyth
Ra sân: Aaron Drewe
2 - 3 Justin Kluivert Kiến tạo: Phillip Billing
Ra sân: Lyndon Dykes
Ra sân: Sam Field
Ilya ZabarnyiRa sân: Kieffer Moore
Lewis Cook
Ra sân: Elijah Dixon-Bonner
Daniel Adu AdjeiRa sân: Phillip Billing
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 17 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 5 | 36 | 7.4 | |
| 2 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 38 | 64.41% | 0 | 4 | 78 | 5.9 | |
| 19 | Elijah Dixon-Bonner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 29 | Aaron Drewe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 36 | 7.6 | |
| 21 | Ziyad Larkeche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 7 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 41 | Lorent Talla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 34 | Rafferty Pedder | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.5 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 46 | 37 | 80.43% | 5 | 1 | 67 | 7.9 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 21 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 6 | 24 | 7.6 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 57 | 7.9 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 82 | 86.32% | 0 | 3 | 104 | 7 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 31 | 7.7 | |
| 6 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 4 | 3 | 5 | 75 | 62 | 82.67% | 10 | 1 | 116 | 8.8 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 3 | 1 | 87 | 6.8 | |
| 42 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 51 | Daniel Adu Adjei | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

