FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Birmingham City, 03h00 ngày 10/12
Queens Park Rangers (QPR)
-0 0.91
+0 0.70
2.5 1.00
u 0.75
2.80
2.50
3.00
-0 0.91
+0 0.72
0.5 0.40
u 1.88
3.38
2.9
2.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Birmingham City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Birmingham City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Birmingham City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Birmingham City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Birmingham City
Kiến tạo: Koki Saito
Kyogo FuruhashiRa sân: Marvin Ducksch
Thomas Glyn DoyleRa sân: Bright Osayi Samuel
Ra sân: Paul Smyth
CashinRa sân: Jack Robinson
Lyndon DykesRa sân: Jay Stansfield
Ra sân: Koki Saito
Paik Seung Ho
Keshi AndersonRa sân: Phil Neumann
Ra sân: Amadou Salif Mbengue
Kiến tạo: Jonathan Varane
2 - 1 Patrick Roberts Kiến tạo: Demarai Gray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 23 | 6.32 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 38 | 6.94 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 6 | 38 | 8.58 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 26 | 6.72 | |
| 14 | Koki Saito | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 25 | 7.41 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.23 | |
| 40 | Jonathan Varane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 31 | 6.56 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.53 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 68 | 7.01 | |
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 10 | Demarai Gray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 1 | 31 | 6.25 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 44 | 6.08 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 28 | 6.17 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 46 | 6.35 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.25 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 62 | 6.59 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 27 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

