FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Blackburn Rovers, 02h45 ngày 05/02
Queens Park Rangers (QPR)
-0.25 1.12
+0.25 0.68
2 0.60
u 1.10
2.40
2.78
2.98
-0 1.12
+0 1.03
0.75 0.67
u 1.03
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Blackburn Rovers
Kiến tạo: Ilias Chair
1 - 1 Tyrhys Dolan
Todd CantwellRa sân: Andreas Weimann
Amario Cozier-DuberryRa sân: Tyrhys Dolan
Ra sân: Michael Frey
Ra sân: Paul Smyth
Ra sân: Kieran Morgan
Adam ForshawRa sân: Lewis Travis
Joe Rankin-CostelloRa sân: John Buckley
Augustus KargboRa sân: Ryan Hedges
Ra sân: Ilias Chair
Ra sân: Koki Saito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 53 | 6.75 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 7 | 33 | 7.84 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 0 | 58 | 6.66 | |
| 10 | Ilias Chair | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 36 | 31 | 86.11% | 7 | 1 | 51 | 7.82 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 32 | 7.09 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 6 | 61 | 6.81 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 34 | 5.97 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 2 | 52 | 6.83 | |
| 28 | Alfie Lloyd | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 33 | 5.89 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 38 | 6.1 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 52 | 6.81 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 56 | 6.78 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 47 | 7.26 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 40 | 6.17 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 8 | 30 | 7.1 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 1 | 57 | 6.57 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 7.03 | |
| 24 | Owen Beck | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 55 | 6.39 | |
| 33 | Amario Cozier-Duberry | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

