FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Crystal Palace, 01h45 ngày 18/09
Queens Park Rangers (QPR)
+1.25 0.72
-1.25 0.97
3 0.95
u 0.75
7.90
1.26
5.20
+0.5 0.72
-0.5 0.80
1.25 1.00
u 0.70
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Crystal Palace
0 - 1 Edward Nketiah Kiến tạo: Eberechi Eze
Daichi Kamada
Ra sân: Elijah Dixon-Bonner
Edward Nketiah
1 - 2 Eberechi Eze Kiến tạo: Daichi Kamada
Ismaila SarrRa sân: Edward Nketiah
Ra sân: Koki Saito
Ra sân: Harrison Ashby
Will HughesRa sân: Jean Philippe Mateta
Ra sân: Paul Smyth
Ra sân: Nicolas Madsen
Jeffrey SchluppRa sân: Daichi Kamada
Dean Henderson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 69 | 6.41 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 52 | 6.11 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 74 | 7.16 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 1 | 36 | 6.78 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 18 | Zan Celar | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 13 | 6.04 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 57 | 6.18 | |
| 19 | Elijah Dixon-Bonner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 45 | 6.08 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 1 | 0 | 57 | 5.97 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 61 | 7.22 | |
| 23 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 28 | Alfie Lloyd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.11 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 1 | 90 | 6.7 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 1 | 78 | 6.91 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.22 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 53 | 48 | 90.57% | 5 | 0 | 82 | 8.56 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 90 | 7.08 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 2 | 87 | 6.55 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 62 | 6.25 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 4 | 73 | 6.73 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 68 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

