FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Derby County, 03h00 ngày 15/02
Queens Park Rangers (QPR)
-0.5 1.04
+0.5 0.76
2 0.90
u 0.80
2.04
3.35
3.05
-0.25 1.04
+0.25 0.55
0.75 0.69
u 1.01
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Derby County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Derby County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Derby County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Derby County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Derby County
Tom BarkhuizenRa sân: Lars-Jorgen Salvesen
Kiến tạo: Min-Hyuk Yang
Ra sân: Sam Field
Ra sân: Min-Hyuk Yang
Nathaniel Mendez Laing
Kiến tạo: Kenneth Paal
Kayden JacksonRa sân: Nathaniel Mendez Laing
Kenzo GoudmijnRa sân: Ben Osborne
Ra sân: Michael Frey
Ra sân: Ilias Chair
Ra sân: Steve Cook
Harrison ArmstrongRa sân: Adams Ebrima
Kayden Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 3 | 56 | 7.54 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 6.49 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 34 | 7.16 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 7.72 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.83 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 3 | 51 | 7.18 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 36 | 7.39 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 55 | 6.67 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 6.95 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.57 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 68 | 6.98 | |
| 7 | Tom Barkhuizen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 46 | 6.55 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 31 | 6.06 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 20 | 6.04 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 5.77 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 2 | 42 | 5.85 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 31 | 5.4 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 49 | 6.14 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 33 | 5.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

