FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Fulham, 22h00 ngày 09/01

Vòng Round 3
22:00 ngày 09/01/2021
Queens Park Rangers (QPR)
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Fulham

90phút [0-0], 120phút [0-2]

Địa điểm: Loftus Road Stadium
Thời tiết: Ít mây, 2℃~3℃

Cúp FA

KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Fulham

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Phút
Fulham Fulham
Geoff Cameron match yellow.png
35'
104'
match goal 0 - 1 Bobby Reid
Kiến tạo: Aleksandar Mitrovic
108'
match goal 0 - 2 Neeskens Kebano
Yoann Barbet match yellow.png
113'
Niko Hamalinen match yellow.png
115'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Fulham

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Fulham Fulham
9
 
Phạt góc
 
4
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
0
13
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
11
11
 
Sút Phạt
 
15
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
12
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Việt vị
 
2
4
 
Cứu thua
 
4
139
 
Pha tấn công
 
136
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
67

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Mahrez Bettache
33
Dillon Barnes
19
George Thomas
25
Niko Hamalainen
21
Chris Willock
29
Charlie Kelman
37
Albert Adomah
23
Conor Masterson
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR) 5-3-2
3-1-4-2 Fulham Fulham
13
Dieng
11
Samuel
6
Barbet
20
Cameron
4
Dickie
2
Kane
22
Carroll
10
Chair
12
Ball
7
Bonne
9
Dykes
12
Rodak
34
Aina
13
Ream
30
Kongolo
21
Reed
2
Tete
25
Onomah
15
Cheek
23
Bryan
17
Cavaleir...
9
Mitrovic

Substitutes

3
Michael Hector
14
Bobby Reid
33
Antonee Robinson
31
Fabricio Agosto Ramirez
58
Sylvester Jasper
48
Fabio Carvalho
4
Denis Odoi
7
Neeskens Kebano
16
Oluwatosin Adarabioyo
Đội hình dự bị
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Mahrez Bettache 26
Dillon Barnes 33
George Thomas 19
Niko Hamalainen 25
Chris Willock 21
Charlie Kelman 29
Albert Adomah 37
Conor Masterson 23
Queens Park Rangers (QPR) Fulham
3 Michael Hector
14 Bobby Reid
33 Antonee Robinson
31 Fabricio Agosto Ramirez
58 Sylvester Jasper
48 Fabio Carvalho
4 Denis Odoi
7 Neeskens Kebano
16 Oluwatosin Adarabioyo

Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Fulham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua 0.67
7 Sút trúng cầu môn 4.33
13 Phạm lỗi 11
5.33 Phạt góc 7.67
1.67 Thẻ vàng 2
50.33% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.7
1.5 Bàn thua 0.9
4.9 Sút trúng cầu môn 3.7
13 Phạm lỗi 10
4.5 Phạt góc 6.6
2.8 Thẻ vàng 1.7
46.8% Kiểm soát bóng 53.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Queens Park Rangers (QPR) (48trận)
Chủ Khách
Fulham (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
9
7
7
HT-H/FT-T
3
1
5
4
HT-B/FT-T
0
1
2
0
HT-T/FT-H
1
3
1
2
HT-H/FT-H
2
5
1
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
1
1
HT-H/FT-B
4
3
5
2
HT-B/FT-B
5
2
1
2