FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Leeds United, 19h30 ngày 15/03
Queens Park Rangers (QPR) 1
+1 1.15
-1 0.65
2.5 0.88
u 0.82
6.85
1.38
4.20
+0.5 1.15
-0.5 0.95
1 0.81
u 0.89
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Leeds United
Kiến tạo: Paul Smyth
2 - 1 Morgan Fox(OW)
Degnand Wilfried GnontoRa sân: Brenden Aaronson
2 - 2 Jayden Bogle
Pascal Struijk
Ra sân: Paul Smyth
Ra sân: Steve Cook
Ra sân: Lucas Qvistorff Andersen
Largie RamazaniRa sân: Manor Solomon
Jayden Bogle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 21 | 7.36 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 19 | 6.69 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 6.27 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 31 | 6.69 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 17 | 6.71 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 24 | 6.78 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 7.16 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.56 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 30 | 5.88 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 2 | 41 | 6.29 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 43 | 5.81 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 35 | 6.15 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 6.03 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.48 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 5.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

