FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Luton Town, 03h00 ngày 07/01
Queens Park Rangers (QPR)
-0 0.72
+0 1.08
2.25 0.90
u 0.80
2.26
2.85
3.10
-0 0.72
+0 0.95
1 1.08
u 0.62
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Luton Town
1 - 1 Mark McGuinness Kiến tạo: Zack Nelson
Tahith Chong
Ra sân: Jonathan Varane
Ra sân: Paul Smyth
Kiến tạo: Ilias Chair
Ra sân: Harrison Ashby
Ra sân: Michael Frey
Elijah Anuoluwapo AdebayoRa sân: Marvelous Nakamba
Jacob BrownRa sân: Zack Nelson
Cauley WoodrowRa sân: Lamine Dabo
Jordan ClarkRa sân: Reuell Walters
Daiki HashiokaRa sân: Thomas Holmes
Ra sân: Kieran Morgan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 15 | Morgan Fox | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 10 | Ilias Chair | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 43 | 7 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 31 | 7 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 37 | 6.7 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 3 | Amarii Bell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 14 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 24 | 7.7 | |
| 2 | Reuell Walters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 22 | Lamine Dabo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

