FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United, 02h00 ngày 02/10
Queens Park Rangers (QPR)
-0.5 1.01
+0.5 0.79
2.5 0.96
u 0.74
2.01
3.21
3.31
-0.25 1.01
+0.25 0.64
1 0.94
u 0.76
2.63
3.82
1.97
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United
Siriki DembeleRa sân: Filip Krastev
Ra sân: Michael Frey
Ra sân: Sam Field
Ra sân: Karamoko Dembele
Stanley MillsRa sân: Przemyslaw Placheta
Luke HarrisRa sân: Will Lankshear
Ra sân: Harvey Vale
Ra sân: Isaac Hayden
Luke Harris
Greg LeighRa sân: Jack Currie
Mark HarrisRa sân: Nik Prelec
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Defender | 2 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 2 | 5 | 72 | 7.55 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 12 | Michael Frey | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 3 | 37 | 6.35 | |
| 15 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 48 | 6.96 | |
| 8 | Sam Field | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 39 | 6.93 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 5 | 7 | 74 | 7.19 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 2 | 2 | 77 | 6.83 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 2 | 32 | 6.71 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 41 | 6.85 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 20 | Harvey Vale | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 40 | Jonathan Varane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.57 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 2 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 3 | 46 | 6.4 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 5 | 66 | 7.78 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 68 | 6.41 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 5 | 59 | 7.58 | |
| 9 | Mark Harris | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Siriki Dembele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Forward | 2 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 2 | 36 | 6.97 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 1 | 53 | 7.32 | |
| 50 | Filip Krastev | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 40 | 6.92 | |
| 16 | Nik Prelec | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 27 | 6.15 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 4 | 3 | 75 | 7.86 | |
| 12 | Luke Harris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 15 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 49 | 6.65 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

