FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United, 02h45 ngày 12/12
Queens Park Rangers (QPR)
-0.5 0.92
+0.5 0.98
2.25 0.80
u 0.90
1.86
3.75
3.25
-0.25 0.92
+0.25 0.75
0.75 0.65
u 1.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United
Cameron Brannagan
Elliott Jordan Moore
Kiến tạo: Rayan Kolli
Ruben RodriguesRa sân: Matthew Phillips
Kyle EdwardsRa sân: Przemyslaw Placheta
Ra sân: Rayan Kolli
Ra sân: Nicolas Madsen
Kiến tạo: Koki Saito
Dane ScarlettRa sân: Mark Harris
Joshua McEachranRa sân: Idris El Mizouni
Ra sân: Paul Smyth
Ra sân: Jonathan Varane
Ra sân: Liam Morrison
Owen DaleRa sân: Peter Kioso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 3 | 53 | 6.94 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 36 | 8.86 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 39 | 7.24 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 55 | 6.79 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 6 | 1 | 43 | 6.69 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 25 | 7.27 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 28 | Alfie Lloyd | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 40 | 6.99 | |
| 26 | Rayan Kolli | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.99 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 6 | Joshua McEachran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 22 | Greg Leigh | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 2 | 69 | 6.05 | ||
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 54 | 6.33 | |
| 29 | Kyle Edwards | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 6 | 59 | 6.34 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 35 | 6.06 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 51 | 6.18 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 45 | 5.6 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 6 | 78 | 6.82 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 6.18 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 20 | 100% | 4 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

