FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Plymouth Argyle, 02h45 ngày 14/12
Queens Park Rangers (QPR)
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.75 0.93
u 0.77
2.00
3.00
3.55
-0.25 1.00
+0.25 0.64
1 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Plymouth Argyle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Plymouth Argyle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Plymouth Argyle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Plymouth Argyle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Plymouth Argyle
Dan Scarr
Julio PleguezueloRa sân: Finn Azaz
Ra sân: Kenneth Paal
Ra sân: Osman Kakay
Ra sân: Sam Field
Mikel MillerRa sân: Bali Mumba
Adam RandellRa sân: Morgan Whittaker
Ra sân: Ziyad Larkeche
Mustapha BunduRa sân: Ryan Hardie
Joe EdwardsRa sân: Kaine Hayden
Ra sân: Charlie Kelman
Luke James Cundle
Matt ButcherRa sân: Luke James Cundle
Matt Butcher
Conor Hazard
Ra sân: Chris Willock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.73 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 50 | 6.63 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 1 | 49 | 6.34 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 0 | 55 | 6.54 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 17 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 6.65 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 48 | 6.86 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 2 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 46 | 6.25 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 5.95 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.48 | |
| 22 | Brendan Galloway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 7.16 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 6 | Dan Scarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 13 | 5.52 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 18 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 7.06 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 28 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 7.03 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

