FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End, 23h15 ngày 20/04
Queens Park Rangers (QPR)
-0.5 0.98
+0.5 0.90
2.25 0.89
u 0.81
1.85
3.85
3.20
-0.25 0.98
+0.25 0.69
0.75 0.65
u 1.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End
Robbie Brady
Mads FrokjaerRa sân: Benjamin Woodburn
Layton StewartRa sân: Emil Ris Jakobsen
Ryan Ledson
Ra sân: Lucas Qvistorff Andersen
Andrew Hughes
Duane HolmesRa sân: Robbie Brady
Milutin OsmajicRa sân: William Keane
Ra sân: Kenneth Paal
Jordan Storey
Ra sân: Lyndon Dykes
Ra sân: Ilias Chair
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.63 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 21 | 6.83 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 43 | 6.49 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 4 | 34 | 7.16 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 28 | 7.44 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 4 | 38 | 7.13 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 5 | 1 | 41 | 6.11 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.03 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 3 | 45 | 6.28 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 2 | 36 | 6.14 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 5.42 | |
| 20 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.23 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 22 | 6.38 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

