FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End, 22h00 ngày 21/12
Queens Park Rangers (QPR)
-0.25 1.24
+0.25 0.56
2 0.74
u 0.96
2.50
2.63
3.00
-0 1.24
+0 1.01
0.75 0.74
u 0.96
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End
0 - 1 Milutin Osmajic Kiến tạo: Liam Lindsay
Ra sân: Steve Cook
Liam Lindsay
Robbie BradyRa sân: Brad Potts
Kiến tạo: Paul Smyth
Duane HolmesRa sân: Jack Whatmough
Ra sân: Rayan Kolli
Ra sân: Koki Saito
Emil Ris JakobsenRa sân: Milutin Osmajic
William KeaneRa sân: Sam Greenwood
Jeppe OkkelsRa sân: Mads Frokjaer

Liam Lindsay
Kiến tạo: Ilias Chair
Ra sân: Kenneth Paal
Ra sân: Paul Smyth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 15 | Morgan Fox | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 2 | 71 | 7.07 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 64 | 57 | 89.06% | 11 | 1 | 106 | 7.28 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Ilias Chair | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 25 | 6.83 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 41 | 6.19 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 32 | 7.57 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 2 | 54 | 42 | 77.78% | 3 | 8 | 82 | 8.34 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 6.22 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 69 | 6.83 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 74 | 6.34 | |
| 26 | Rayan Kolli | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 2 | 39 | 7.42 | |
| 27 | Daniel Bennie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 42 | 7 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 0 | 32 | 5.89 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 5 | Jack Whatmough | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 31 | 6.43 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 3 | 54 | 5.05 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 23 | Jeppe Okkels | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 62 | 6.12 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 2 | 49 | 6.93 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 21 | 7.11 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 0 | 58 | 6.35 | |
| 20 | Sam Greenwood | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 22 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

