FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Rotherham United, 22h00 ngày 24/02
Queens Park Rangers (QPR)
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.25 0.90
u 0.80
1.61
4.85
3.50
-0.25 0.85
+0.25 0.96
0.75 0.69
u 1.01
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Rotherham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Rotherham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Rotherham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Rotherham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Rotherham United
0 - 1 Tom Eaves Kiến tạo: Sam Nombe
Cameron Humphreys
Ra sân: Joseph Hodge
Ra sân: Isaac Hayden
Carlos Miguel Ribeiro Dias,CafuRa sân: Femi Seriki
Kiến tạo: Chris Willock
Kiến tạo: Ilias Chair
Charlie WykeRa sân: Tom Eaves
Jordan HugillRa sân: Sam Nombe
Ra sân: Kenneth Paal
Ra sân: Michael Frey
Jamie LindsayRa sân: Andy Rinomhota
Arvin AppiahRa sân: Cameron Humphreys
Ra sân: Ilias Chair
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Rotherham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 84 | 7.12 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 5 | 55 | 7.02 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.74 | |
| 14 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 5.89 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 9 | 0 | 82 | 6.62 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 9 | 64 | 7.19 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 17 | 0 | 67 | 7.76 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 5 | 0 | 76 | 8.06 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 29 | 6.42 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 4 | 7 | 6.34 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 3 | 0 | 41 | 7.71 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 5 | 62 | 7 | |
| 16 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 21 | Ziyad Larkeche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.99 |
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 60 | 7.71 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 12 | 9 | 75% | 1 | 3 | 26 | 7.5 | |
| 14 | Charlie Wyke | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 46 | 6.81 | |
| 7 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 5.82 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 5 | 60 | 7.06 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 27 | 6.44 | |
| 12 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 40 | Peter Kioso | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 3 | 38 | 6.79 | |
| 30 | Arvin Appiah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 49 | 7.65 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

