FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United, 22h00 ngày 01/03
Queens Park Rangers (QPR)
+0.25 0.85
-0.25 0.95
2 0.60
u 1.10
3.10
2.20
3.00
-0 0.85
+0 0.65
1 1.00
u 0.70
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United
0 - 1 Ben Brereton Kiến tạo: Vinicius de Souza Costa
Hamza Choudhury
0 - 2 Tyrese Campbell Kiến tạo: Ben Brereton
Ra sân: Kieran Morgan
Anel Ahmedhodzic
Femi SerikiRa sân: Hamza Choudhury
Rhian BrewsterRa sân: Gustavo Hamer
Ra sân: Kenneth Paal
Ra sân: Min-Hyuk Yang
Thomas CannonRa sân: Tyrese Campbell
Sam McCallumRa sân: Callum OHare
Ben Brereton
Ra sân: Jack Colback
Ra sân: Steve Cook
Robert HoldingRa sân: Ben Brereton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 49 | 5.88 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 57 | 6.41 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 44 | 5.52 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 25 | 6.65 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 6.74 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 7 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 6 | 0 | 55 | 6.59 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 2 | 4 | 77 | 6.09 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 6.74 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 2 | 78 | 6.67 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 0 | 82 | 7.34 | |
| 28 | Alfie Lloyd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 5.97 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 26 | 5.76 | |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 26 | 6.01 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 4 | 59 | 7.01 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 5 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 46 | 6.47 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 33 | 6.79 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 57 | 6.18 | |
| 20 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 6 | 47 | 7.86 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 5.93 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 18 | 8.04 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 68 | 7.89 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 54 | 6.29 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 28 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 55 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

