FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Stoke City, 02h45 ngày 29/11
Queens Park Rangers (QPR)
-0 0.96
+0 0.84
2.25 0.88
u 0.82
2.50
2.40
3.30
-0 0.96
+0 0.85
1 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Stoke City
Enda Stevens
Wouter Burger
1 - 1 Ryan Mmaee

Enda Stevens
Ryan Mmaee
Tyrese Campbell
Ki-Jana HoeverRa sân: Andre Vidigal
1 - 2 Wouter Burger Kiến tạo: Ryan Mmaee
Ra sân: Osman Kakay
Ra sân: Elijah Dixon-Bonner
Daniel JohnsonRa sân: Bae Jun Ho
Mehdi LerisRa sân: Tyrese Campbell
Ra sân: Jimmy Dunne
Ra sân: Sam Field
Lynden Gooch
Wesley Moraes Ferreira Da SilvaRa sân: Ryan Mmaee
Daniel Johnson
Josh LaurentRa sân: Wouter Burger
Ra sân: Jack Colback
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.44 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 29 | 7.11 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 8 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 2 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 19 | Elijah Dixon-Bonner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.2 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ciaran Clark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 43 | 6.33 | |
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 41 | 5.64 | |
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 7.27 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 25 | 6.21 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 9 | 0 | 32 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

