FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City, 01h45 ngày 20/09
Queens Park Rangers (QPR)
-0 0.92
+0 0.88
2.5 0.92
u 0.78
2.60
2.47
3.12
-0 0.92
+0 0.85
1 0.93
u 0.77
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City
Nathan Wood-Gordon
0 - 1 Josh Ginnelly
Josh TymonRa sân: Joshua Key
Jerry YatesRa sân: Liam Cullen
Ra sân: Sinclair Armstrong
Ra sân: Chris Willock
Oliver CooperRa sân: Josh Ginnelly
Mykola KukharevychRa sân: Jamal Lowe
Ra sân: Paul Smyth

Oliver Cooper
Oliver Cooper
Kiến tạo: Ilias Chair
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.2 | |
| 15 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 27 | 6.32 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 4 | 37 | 6.16 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 17 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.81 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.17 | |
| 2 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 10 | 5.8 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 51 | 6.57 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.35 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 1 | 63 | 6.85 | |
| 11 | Josh Ginnelly | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 7.06 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.21 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 2 | Joshua Key | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

