FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City, 01h45 ngày 22/04
Queens Park Rangers (QPR)
-0.25 0.90
+0.25 0.88
2.5 0.91
u 0.81
2.15
2.80
3.32
-0 0.90
+0 1.11
1 0.80
u 0.90
2.73
3.38
2.1
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City
0 - 1 Ronald Pereira Martins
Ra sân: Kwame Poku
Ra sân: Rayan Kolli
Ra sân: Steve Cook
Ra sân: Isaac Hayden
Ra sân: Rumarn Burrell
Ji Seong EomRa sân: Goncalo Baptista Franco
Zan VipotnikRa sân: Adam Idah
Malick YalcouyeRa sân: Leo Walta
Joel WardRa sân: Sam Parker
Liam CullenRa sân: Melker Widell
0 - 2 Zan Vipotnik
Ronald Pereira Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 55 | 5.37 | |
| 15 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 48 | 6.78 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 0 | 92 | 7.67 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.17 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 47 | 7.15 | |
| 17 | Kwame Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 37 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 1 | 91 | 7.11 | |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 26 | Rayan Kolli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 5.97 | |
| 2 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 1 | 78 | 6.25 | |
| 22 | Richard Kone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 2 | 0 | 79 | 6.15 | |
| 30 | Tylon Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 5.69 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 66 | 6.38 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 91 | 72 | 79.12% | 0 | 8 | 103 | 6.97 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 1 | 71 | 6.74 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 33 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 33 | 6.47 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 78 | 88.64% | 0 | 4 | 100 | 6.5 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 7.34 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 58 | 6.82 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.53 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 3 | 37 | 6.9 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 62 | 8.15 | |
| 21 | Leo Walta | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 54 | 7.21 | |
| 41 | Sam Parker | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 59 | 7.37 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

