FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs West Brom, 18h30 ngày 10/08
Queens Park Rangers (QPR)
-0 0.91
+0 0.97
2 0.66
u 1.04
2.45
2.51
3.27
-0 0.91
+0 0.90
0.75 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Queens Park Rangers (QPR) vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queens Park Rangers (QPR) vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs West Brom
Kiến tạo: Rayan Kolli
1 - 1 Josh Maja Kiến tạo: Torbjorn Heggem
1 - 2 Josh Maja Kiến tạo: Tom Fellows
Ra sân: Rayan Kolli
1 - 3 Josh Maja
Ra sân: Jack Colback
Ra sân: Zan Celar
Devante Dewar ColeRa sân: Josh Maja
Ousmane DiakiteRa sân: Jayson Molumby
Lewis DobbinRa sân: Tom Fellows
Gianluca FrabottaRa sân: Torbjorn Heggem
Ra sân: Paul Smyth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |||
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 13 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 51 | 6.9 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 6 | 47 | 6.4 | |
| 18 | Zan Celar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 15 | 6.4 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.9 | |
| 26 | Rayan Kolli | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 16 | 6.4 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 3 | 64 | 6.9 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 80 | 7.4 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 3 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 7 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 7 | 53 | 6.7 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 4 | 28 | 9.5 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 57 | 7.4 | |
| 31 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 31 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

