FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queretaro FC vs Atletico San Luis, 08h00 ngày 23/08
Queretaro FC
+0.25 0.73
-0.25 0.97
2.5 1.00
u 0.73
2.63
2.18
3.18
-0 0.73
+0 0.68
1 0.85
u 0.95
3.75
2.88
2.2
VĐQG Mexico » 1
KQBD Queretaro FC vs Atletico San Luis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queretaro FC vs Atletico San Luis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queretaro FC vs Atletico San Luis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queretaro FC vs Atletico San Luis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queretaro FC vs Atletico San Luis
0 - 1 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao Kiến tạo: Rodrigo Dourado Cunha
Ra sân: Ali Avila
Kiến tạo: Eduardo Alonso Armenta Palma
Luis Ronaldo Najera ReynaRa sân: Miguel Garcia
Roman Torres AcostaRa sân: Javier Suárez
Benjamin Ignacio Galdames MillanRa sân: Mateo Klimowicz
Ra sân: Eduardo Alonso Armenta Palma
Ra sân: Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
Ra sân: Pablo Edson Barrera Acosta
Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao Penalty cancelled
2 - 2 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Rodrigo Dourado Cunha
Aldo CruzRa sân: Yan Phillipe
Ra sân: Diego Antonio Reyes Rosales
Fidel BarajasRa sân: Eduardo Aguila
Roman Torres Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queretaro FC VS Atletico San Luis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queretaro FC vs Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pablo Edson Barrera Acosta | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 2 | Omar Israel Mendoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 5.3 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 22 | Edson Partida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 13 | Eduardo Alonso Armenta Palma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 16 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 7.5 | |
| 23 | Juan Robles | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 67 | 7.2 |
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 103 | 95 | 92.23% | 0 | 1 | 108 | 6.5 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 25 | 8.3 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 6 | 59 | 49 | 83.05% | 8 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 5 | 2 | 93 | 6.6 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 24 | Luis Ronaldo Najera Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 22 | Yan Phillipe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 99 | 89 | 89.9% | 1 | 1 | 110 | 6.3 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 29 | Javier Suárez | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 53 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

