FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queretaro FC vs Club America, 08h00 ngày 11/01
Queretaro FC 1
+0.5 1.00
-0.5 0.88
2.5 0.85
u 0.91
1.90
3.30
3.45
-0.25 1.00
+0.25 0.65
1 0.90
u 0.90
VĐQG Mexico » 1
KQBD Queretaro FC vs Club America hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queretaro FC vs Club America, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queretaro FC vs Club America, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queretaro FC vs Club America hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queretaro FC vs Club America
Diego Arriaga
Ra sân: Eduardo Alonso Armenta Palma
Ra sân: Christian Castillo
Esteban LozanoRa sân: Diego Arriaga
0 - 1 Antonio Alvarez Villar Kiến tạo: Miguel Ramirez
Ra sân: Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
Ra sân: Brian Rubio
Francisco Garcia FloresRa sân: Patricio Salas
Christo VelaRa sân: Miguel Ramirez
Walter PortalesRa sân: Antonio Alvarez Villar
Patrick VillaRa sân: Dagoberto Espinoza
Ra sân: Aldahir Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queretaro FC VS Club America
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queretaro FC vs Club America
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pablo Edson Barrera Acosta | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 3 | 42 | 7.1 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 14 | Federico Lertora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 5 | 49 | 6.5 | |
| 2 | Omar Israel Mendoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 19 | David Josue Colman Escobar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Jose Maria Canale Dominguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 4 | 77 | 7.2 | |
| 4 | Franco Russo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 5.3 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 7 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 15 | 6.9 | |
| 9 | Brian Rubio | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 13 | Eduardo Alonso Armenta Palma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 15 | Christian Castillo | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | ||
| 30 | Jesus Fernando Pinuelas Sandoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 183 | Aldahir Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 184 | Antoino de Maria Campos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Rodolfo Cota Robles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 14 | Nestor Alejandro Araujo Razo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 2 | 87 | 7.4 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ công | 4 | 3 | 6 | 88 | 80 | 90.91% | 3 | 0 | 106 | 8.3 | |
| 35 | Esteban Lozano | Forward | 3 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 19 | 7.1 | |
| 32 | Miguel Vazquez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 3 | 93 | 7.1 | |
| 190 | Patrick Villa | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 214 | Patricio Salas | Forward | 2 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 210 | Miguel Ramirez | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 52 | 8 | |
| 34 | Dagoberto Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 70 | 7.3 | |
| 193 | Franco Rossano | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 3 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 184 | Antonio Alvarez Villar | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 186 | Diego Arriaga | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 198 | Francisco Garcia Flores | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 209 | Walter Portales | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 188 | Christo Vela | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 185 | Aaron Arredondo | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 0 | 89 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

