FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queretaro FC vs Club America, 06h00 ngày 08/03
Queretaro FC
+0.5 0.91
-0.5 0.97
2.25 0.85
u 0.87
3.45
1.92
3.20
+0.25 0.91
-0.25 1.00
1 0.95
u 0.75
4.05
2.5
2.04
VĐQG Mexico » 1
KQBD Queretaro FC vs Club America hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queretaro FC vs Club America, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queretaro FC vs Club America, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queretaro FC vs Club America hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queretaro FC vs Club America
0 - 1 Paul Brian Rodriguez Bravo Kiến tạo: Alejandro Zendejas
Kiến tạo: Jhojan Esmaides Julio Palacios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queretaro FC VS Club America
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queretaro FC vs Club America
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 57 | 7.5 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 23 | 6 | |
| 27 | Daniel Parra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 2 | 56 | 6.4 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 27 | 7.7 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 8 | Bernardo Parra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Bayron Duarte | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 14 | Jean Unjanque | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 21 | Fernando González | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 190 | Juan Pablo Cázares | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 6.2 |
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 56 | 98.25% | 2 | 0 | 81 | 7.6 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 1 | 80 | 7 | |
| 30 | Rodolfo Cota Robles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 53 | 7.1 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 4 | 1 | 4 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 62 | 8.5 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 3 | 103 | 7.5 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 2 | 1 | 85 | 7.4 | |
| 32 | Miguel Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 1 | 74 | 6.4 | |
| 33 | Patricio Salas | Forward | 5 | 2 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 35 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

