FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queretaro FC vs Club Leon, 06h00 ngày 08/02
Queretaro FC
+0.25 0.70
-0.25 1.08
2.5 0.96
u 0.76
2.62
2.35
3.12
-0 0.70
+0 0.82
1 0.81
u 0.89
3.15
3
2.05
VĐQG Mexico » 1
KQBD Queretaro FC vs Club Leon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queretaro FC vs Club Leon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queretaro FC vs Club Leon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queretaro FC vs Club Leon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queretaro FC vs Club Leon
Sebastian Ignacio Vegas Orellana
Bryan Colula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queretaro FC VS Club Leon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queretaro FC vs Club Leon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Carlos Andres Villanueva Roland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 1 | 35 | 9.3 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 26 | Eduardo Perez Reyes | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 5.7 | |
| 27 | Daniel Parra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 8 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 34 | 10 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6 | |
| 55 | Michael Alexander Carcelen Carabali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 29 | Waldo Emilio Madrid Quezada | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 37 | 7.8 | |
| 8 | Bernardo Parra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 14 | Jean Unjanque | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 4 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 21 | Fernando González | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 18 | 7.3 |
Club Leon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 5 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | ||
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 5 | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 5 | 53 | 5.8 | |
| 4 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 1 | 66 | 6.2 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 84 | 6.9 | |
| 16 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 7 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 38 | 95% | 8 | 2 | 71 | 7 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 19 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 13 | Daniel Arcila | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 22 | Nicolas Javier Vallejo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

