FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Queretaro FC vs Toluca, 06h00 ngày 05/04
Queretaro FC
+1 0.89
-1 0.99
3 1.02
u 0.70
4.80
1.48
4.05
+0.5 0.89
-0.5 1.04
1.25 1.03
u 0.67
4.85
2.04
2.28
VĐQG Mexico » 1
KQBD Queretaro FC vs Toluca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Queretaro FC vs Toluca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Queretaro FC vs Toluca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Queretaro FC vs Toluca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Queretaro FC vs Toluca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Queretaro FC VS Toluca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Queretaro FC vs Toluca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Carlos Andres Villanueva Roland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 1 | Jose Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 33 | 8.1 | |
| 27 | Daniel Parra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 3 | 33 | 7.7 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 8 | Bernardo Parra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Bayron Duarte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 48 | 7.9 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 5 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 190 | Juan Pablo Cázares | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6 |
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 18 | 18 | 100% | 3 | 0 | 34 | 7 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 7 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 29 | Jorge Santiago Diaz Mendez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 17 | Mauricio Isais | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 7 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 96 | 90 | 93.75% | 1 | 2 | 106 | 7.6 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 5 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 1 | 0 | 96 | 7.4 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 0 | 95 | 7.4 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 84 | 95.45% | 0 | 0 | 99 | 6.9 | |
| 27 | Franco Rossi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

