FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Argentinos Juniors, 07h15 ngày 21/05
Racing Club
-0.25 0.81
+0.25 1.07
2.5 1.20
u 0.62
1.70
5.00
3.10
-0.25 0.81
+0.25 0.83
1 1.10
u 0.70
VĐQG Argentina
KQBD Racing Club vs Argentinos Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Club vs Argentinos Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Club vs Argentinos Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Club vs Argentinos Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Club vs Argentinos Juniors
Kiến tạo: Gabriel Rojas
Francisco Alvarez
Thiago Santamaría
Juan CardozoRa sân: Ariel Gamarra
Emiliano ViverosRa sân: Thiago Santamaría

Francisco Alvarez
Erik Fernando GodoyRa sân: Gaston Veron
Nicolas Adrian Oroz
Jose HerreraRa sân: Nicolas Adrian Oroz
Leonardo HerediaRa sân: Maximiliano Samuel Romero
Ra sân: Agustin Almendra
Jose Herrera
Ra sân: Adrian Martinez
Ra sân: Johan Carbonero
Kiến tạo: Gaston Nicolas Martirena Torres
Ra sân: Juan Ignacio Martin Nardoni
Ra sân: Maximiliano Salas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Club VS Argentinos Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Club vs Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 24 | 7 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 17 | Johan Carbonero | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 13 | Santiago Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 2 | 28 | 7.2 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 41 | 8.1 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 17 | 7 |
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Roman Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 7 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 22 | Alan Lescano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 13 | Tobias Palacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 36 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 23 | Thiago Santamaría | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

