FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Belgrano, 07h30 ngày 28/11
Racing Club
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.25 0.96
u 0.74
2.00
3.50
3.00
-0.25 1.00
+0.25 0.67
0.75 0.66
u 1.04
VĐQG Argentina
KQBD Racing Club vs Belgrano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Club vs Belgrano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Club vs Belgrano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Club vs Belgrano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Club vs Belgrano
Kiến tạo: Gabriel Rojas
Francisco FacelloRa sân: Juan Barinaga
Alex Ibacache
Matias Moreno
Kiến tạo: Agustin Ojeda
Ariel Matias GarciaRa sân: Lautaro Tello
Jeremías LuccoRa sân: Ulises Sanchez
Franco Daniel JaraRa sân: Lucas Passerini
Ra sân: Baltasar Gallego Rodriguez
Ra sân: Juan Quintero
Ra sân: Gabriel Agustin Hauche
Ariel Mauricio RojasRa sân: Esteban Rolon
Ra sân: Gabriel Rojas
Ra sân: Anibal Ismael Moreno
Kiến tạo: Emiliano Vecchio
4 - 1 Franco Daniel Jara Kiến tạo: Ariel Matias Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Club VS Belgrano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Club vs Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 7.6 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 34 | Facundo Mura | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 29 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Defender | 2 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 37 | Baltasar Gallego Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 38 | Tobías Rubio | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 16 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 22 | Alex Ibacache | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 7 | Lautaro Tello | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 40 | Matias Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 35 | Francisco Facello | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

