FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Club Atletico Tigre, 07h30 ngày 02/12
Racing Club 2
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-2]
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2 0.90
u 0.80
1.70
5.20
3.00
-0.25 1.00
+0.25 0.81
0.75 0.64
u 1.06
2.28
5
1.95
VĐQG Argentina
KQBD Racing Club vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Club vs Club Atletico Tigre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Club vs Club Atletico Tigre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Club vs Club Atletico Tigre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Club vs Club Atletico Tigre
Tomas Cardona
Diego SosaRa sân: Federico Alvarez
Sebastian Luciano Medina
Braian MartinezRa sân: Jose David Romero
Guillermo SotoRa sân: Gonzalo Augustin Pineiro
Simon RiveroRa sân: Sebastian Luciano Medina
Jalil EliasRa sân: Jabes Saralegui
Ra sân: Agustin Almendra
Julian Alejo Lopez
Ra sân: Juan Ignacio Martin Nardoni
Ramón Arias

Braian Martinez
Alfio Ovidio OviedoRa sân: Ignacio Russo
Ra sân: Duvan Vergara
Ra sân: Nazareno Colombo

Ra sân: Santiago Solari
Ra sân: Tomás Conechny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Club VS Club Atletico Tigre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Club vs Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 7 | Duvan Vergara | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.7 |
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 14 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 7.1 | |
| 22 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 23 | Gonzalo Augustin Pineiro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

