FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Deportivo Riestra, 04h00 ngày 02/06
Racing Club
-1.25 0.95
+1.25 0.85
2.5 0.91
u 0.80
1.36
7.30
4.20
-0.5 0.95
+0.5 0.83
1 0.93
u 0.88
VĐQG Argentina
KQBD Racing Club vs Deportivo Riestra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Club vs Deportivo Riestra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Club vs Deportivo Riestra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Club vs Deportivo Riestra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Club vs Deportivo Riestra
Nicolas CaroRa sân: Yaison Murillo
Ra sân: Juan Ignacio Martin Nardoni
Nicolas Caro
Ra sân: Gabriel Rojas
Brian SanchezRa sân: Gustavo Fernandez
Ra sân: Agustin Urzi
Jonathan GoyaRa sân: Guillermo Fabian Pereira
Ra sân: Baltasar Gallego Rodriguez
Maximiliano BritoRa sân: Jonathan Carlos Herrera
Kiến tạo: Maximiliano Salas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Club VS Deportivo Riestra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Club vs Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Roger Martinez | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 2 | Agustin Garcia | Defender | 1 | 0 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 4 | 6 | 90 | 7.6 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 4 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Forward | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 32 | Agustin Almendra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 13 | Santiago Sosa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 114 | 104 | 91.23% | 1 | 4 | 131 | 8.4 | |
| 18 | Agustin Urzi | Forward | 1 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 8 | 1 | 36 | 7 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Defender | 3 | 0 | 3 | 60 | 50 | 83.33% | 11 | 0 | 102 | 7.3 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 1 | 2 | 82 | 7.6 | |
| 28 | Santiago Solari | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 22 | Baltasar Gallego Rodriguez | Midfielder | 4 | 0 | 4 | 65 | 56 | 86.15% | 6 | 0 | 84 | 7.7 | |
| 49 | David Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.7 |
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Gustavo Fernandez | Forward | 3 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 33 | Maximiliano Brito | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Milton Aaron Celiz | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 30 | 6.6 | |
| 16 | Guillermo Fabian Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 3 | Nicolas Caro | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 21 | 7.1 | |
| 4 | Yaison Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 19 | Jonathan Goya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 2 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 2 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 14 | Pablo Monje | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 33 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

