FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Estudiantes La Plata, 07h00 ngày 14/12
Racing Club
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-5]
-0.25 1.11
+0.25 0.78
1.5 1.50
u 0.20
2.87
2.65
2.50
-0 1.11
+0 0.90
0.5 0.75
u 1.05
4
4
1.73
VĐQG Argentina
KQBD Racing Club vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Club vs Estudiantes La Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Club vs Estudiantes La Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Club vs Estudiantes La Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Club vs Estudiantes La Plata
Roman Gomez
Guido Marcelo Carrillo
Tiago Palacios
Joaquin Tobio BurgosRa sân: Tiago Palacios
Ra sân: Santiago Solari
Ra sân: Agustin Almendra
Lucas AlarioRa sân: Lucas Ezequiel Piovi
Eric MezaRa sân: Roman Gomez
Ra sân: Duvan Vergara
Ra sân: Facundo Mura
Jose Ernesto SosaRa sân: Cristian Nicolas Medina
Gaston Benedetti TaffarelRa sân: Santiago Arzamendia Duarte
1 - 1 Guido Marcelo Carrillo Kiến tạo: Jose Ernesto Sosa
Facundo RodriguezRa sân: Santiago Misael Nunez
Ra sân: Juan Ignacio Martin Nardoni
Ra sân: Tomás Conechny
Gaston Benedetti Taffarel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Club VS Estudiantes La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Club vs Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 7 | Duvan Vergara | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 15 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 6 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Roman Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

