FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Lanus, 05h15 ngày 28/02
Racing Club
VĐQG Argentina
KQBD Racing Club vs Lanus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Club vs Lanus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Club vs Lanus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Club vs Lanus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Club vs Lanus
Jose Canale
Braian Aguirre
1 - 1 Raul Alberto Loaiza Morelos Kiến tạo: Jose Canale
Ra sân: Matias Rojas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Club VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Club vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jose Paolo Guerrero Gonzales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 48 | Emiliano Insua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 6 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 27 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 30 | Leonardo German Sigali | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 69 | 6.47 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 36 | 6.21 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Hậu vệ cánh trái | 5 | 1 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 2 | 96 | 8.05 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 15 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.61 | |
| 10 | Matias Rojas | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 30 | 7.73 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 5 | 1 | 91 | 7.49 | |
| 17 | Johan Carbonero | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 29 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 51 | 6.91 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.32 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lautaro German Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 33 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 41 | 6.69 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 7.52 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 18 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 3 | 30 | 6.48 | |
| 40 | Julian Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 3 | 17 | 6.21 | |
| 20 | Franco Troyansky | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 5 | Tomas Belmonte | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 46 | 6.19 | |
| 27 | Brian Leonel Blando | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 13 | Jose Canale | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 46 | 6.84 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 47 | 7.33 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 5 | 0 | 13 | 6.49 | |
| 32 | Matias Eduardo Esquivel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 8 | 50% | 5 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 61 | 6.72 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 42 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

