FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Newells Old Boys, 07h00 ngày 21/09
Racing Club
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2 0.80
u 0.90
2.20
3.00
3.05
-0 0.90
+0 1.13
0.75 0.66
u 1.04
VĐQG Argentina
KQBD Racing Club vs Newells Old Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Club vs Newells Old Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Club vs Newells Old Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Club vs Newells Old Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Club vs Newells Old Boys
Marcos PortilloRa sân: Brian Nicolas Aguirre
Luis Guillermo May BartesaghiRa sân: Jorge Recalde
Facundo MansillaRa sân: Angelo Martino
Ra sân: Gabriel Agustin Hauche
Kiến tạo: Juan Quintero
Ra sân: Juan Quintero
Facundo Mansilla
Jeremias Perez TicaRa sân: Juan Sebastian Sforza
Ignacio SchorRa sân: Cristian Ferreira
Kiến tạo: Agustin Almendra
Ra sân: Roger Martinez
2 - 1 Luis Guillermo May Bartesaghi Kiến tạo: Gustavo Velazquez
Ra sân: Leonardo German Sigali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Club VS Newells Old Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Club vs Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 30 | Leonardo German Sigali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Roger Martinez | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 16 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 51 | 6.7 |
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 42 | Guillermo Luis Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 28 | Jorge Recalde | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

