FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Club vs River Plate, 07h15 ngày 15/12
Racing Club
+0.25 1.12
-0.25 0.74
2.5 0.73
u 1.00
3.33
2.02
3.23
+0.25 1.12
-0.25 1.08
1 0.75
u 1.05
VĐQG Argentina
KQBD Racing Club vs River Plate hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Club vs River Plate, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Club vs River Plate, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Club vs River Plate hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Club vs River Plate
German Alejo Pezzella
Fabricio Bustos
Kiến tạo: Juan Quintero
Rodrigo AliendroRa sân: Claudio Echeverri
Miguel Angel Borja HernandezRa sân: Facundo Colidio
Gonzalo Nicolas MartinezRa sân: Santiago Simon
Franco MastantuonoRa sân: Maximiliano Eduardo Meza
Manuel LanziniRa sân: Pablo Solari
Ra sân: Juan Quintero
Ra sân: German Conti
Ra sân: Maximiliano Salas
Rodrigo Villagra
Ra sân: Roger Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Club VS River Plate
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Club vs River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Roger Martinez | Forward | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 20 | German Conti | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 14 | 7.2 | |
| 2 | Agustin Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Forward | 4 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 13 | Santiago Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Defender | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 28 | 7.3 |
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | German Alejo Pezzella | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Maximiliano Eduardo Meza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 24 | Marcos Acuna | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 11 | Facundo Colidio | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 23 | Rodrigo Villagra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 36 | Pablo Solari | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 4 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 31 | Santiago Simon | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

