FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Club vs San Lorenzo, 05h30 ngày 06/07
Racing Club 1
-0.25 1.08
+0.25 0.72
1.75 0.80
u 0.90
2.30
3.10
2.82
-0 1.08
+0 1.01
0.75 0.81
u 0.89
VĐQG Argentina
KQBD Racing Club vs San Lorenzo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Club vs San Lorenzo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Club vs San Lorenzo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Club vs San Lorenzo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Club vs San Lorenzo
Jalil Elias
Nahuel Barrios
Gonzalo MaroniRa sân: Gonzalo Lujan Melli
Rafael Enrique Perez Almeida
Ra sân: Nicolas Adrian Oroz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Club VS San Lorenzo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Club vs San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jose Paolo Guerrero Gonzales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 13 | 6.06 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 30 | Leonardo German Sigali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 56 | 6.39 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 36 | 6.38 | |
| 23 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 42 | 7.24 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 0 | 65 | 6.55 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 15 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.55 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 10 | 5.9 | |
| 29 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 3 | 60 | 6.85 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 0 | 67 | 6.91 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 49 | 6.55 | |
| 35 | Santiago Quiros | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | ||
| 37 | Baltasar Gallego Rodriguez | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 |
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Carlos Sanchez Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 53 | 6.42 | |
| 2 | Rafael Enrique Perez Almeida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 4.55 | |
| 22 | Gaston Matias Campi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 5 | Jalil Elias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 2 | 1 | 80 | 6.09 | |
| 8 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 11 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 25 | 7.31 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 4 | 0 | 74 | 7.07 | |
| 21 | Malcom Braida | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 1 | 76 | 7.17 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 60 | 6.72 | |
| 35 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 20 | Agustin Martegani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 41 | Ivan Leguizamon | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 6.12 | |
| 47 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 45 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

