FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Anderlecht, 23h30 ngày 25/05
Racing Genk
-0.5 0.97
+0.5 0.83
2.75 0.70
u 1.00
1.97
3.08
3.57
-0.25 0.97
+0.25 0.73
1.25 0.97
u 0.73
2.42
3.48
2.22
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Racing Genk vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Anderlecht
0 - 1 Yari Verschaeren Kiến tạo: Mario Stroeykens
Leander Dendoncker
Kiến tạo: Jarne Steuckers
Thorgan HazardRa sân: Tristan Degreef
Ra sân: Jarne Steuckers
Ibrahim KanateRa sân: Nilson David Angulo Ramirez
Theo LeoniRa sân: Lucas Hey
Kasper DolbergRa sân: Luis Vasquez
Ra sân: Christopher Bonsu Baah
Ra sân: Tolu Arokodare
Ra sân: Zakaria El Ouahdi
Majeed AshimeruRa sân: Mario Stroeykens
Ra sân: Konstantinos Karetsas
Theo Leoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7.7 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 7 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 7.1 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

