FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Anderlecht, 19h30 ngày 22/12
Racing Genk
-0.25 0.76
+0.25 1.04
2.5 0.68
u 1.02
2.10
2.82
3.55
-0.25 0.76
+0.25 0.66
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Racing Genk vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Anderlecht
Kiến tạo: Zakaria El Ouahdi
Leander Dendoncker
Tristan DegreefRa sân: Theo Leoni
Francis AmuzuRa sân: Yari Verschaeren
Kiến tạo: Tolu Arokodare
Ra sân: Christopher Bonsu Baah
Ra sân: Konstantinos Karetsas
Ludwig AugustinssonRa sân: Moussa Ndiaye
Luis VasquezRa sân: Mats Rits
Nilson David Angulo RamirezRa sân: Samuel Ikechukwu Edozie
Ra sân: Tolu Arokodare
Ra sân: Ibrahima Sory Bangoura
Ra sân: Jarne Steuckers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.78 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 36 | 6.72 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 49 | 6.38 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 7.6 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 24 | 7.62 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 7 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 24 | 6.29 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 5.96 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 25 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 26 | 6.26 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

