FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Anderlecht, 18h30 ngày 16/04
Racing Genk
-0.25 0.78
+0.25 1.02
2.75 0.75
u 0.95
1.98
3.00
3.60
-0.25 0.78
+0.25 0.70
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Racing Genk vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Anderlecht
Jan Vertonghen
Lior Refaelov
Kiến tạo: Mike Tresor Ndayishimiye
1 - 1 Islam Slimani Kiến tạo: Killian Sardella
Kiến tạo: Patrik Hrosovsky
Amadou Diawara
Kiến tạo: Joseph Paintsil
Mario StroeykensRa sân: Lior Refaelov
Kristian Malt ArnstadRa sân: Majeed Ashimeru
4 - 2 Anders Dreyer Kiến tạo: Amadou Diawara
Marco KanaRa sân: Amadou Diawara
Benito RamanRa sân: Islam Slimani
Ra sân: Bilal El Khannouss
Hannes DelcroixRa sân: Moussa Ndiaye
Ra sân: Angelo Preciado
Kiến tạo: Mike Tresor Ndayishimiye
Ra sân: Joseph Paintsil
Ra sân: Mike Tresor Ndayishimiye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 45 | 7.25 | |
| 7 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.52 | |
| 5 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 5 | 3 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 40 | 8.01 | |
| 2 | Mark McKenzie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 55 | 6.29 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 51 | 6.67 | |
| 77 | Angelo Preciado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 62 | 6.89 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 11 | Mike Tresor Ndayishimiye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 8 | 0 | 48 | 7.41 | |
| 19 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 4 | Aziz Ouattara Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 43 | 7.96 | |
| 34 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 49 | 8.29 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 51 | 6.18 | |
| 11 | Lior Refaelov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 9 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 13 | Islam Slimani | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 39 | 7.85 | |
| 21 | Amadou Diawara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 41 | 6.79 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 21 | 7.37 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 38 | 6.03 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 3 | Hannes Delcroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 55 | Marco Kana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 3 | 48 | 7.31 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 51 | 6.45 | |
| 61 | Kristian Malt Arnstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.57 | |
| 16 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 1 | 36 | 5.75 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 56 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 55 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

