FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Basel, 03h00 ngày 28/11
Racing Genk
-0.5 0.97
+0.5 0.85
2.75 0.76
u 0.94
1.85
3.40
3.65
-0.25 0.97
+0.25 0.80
1.25 1.00
u 0.70
2.4
3.55
2.22
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Racing Genk vs Basel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Basel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Basel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Basel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Basel
Kiến tạo: Zakaria El Ouahdi
Kiến tạo: Daan Heymans
Ra sân: Yira Sor
2 - 1 Philip Otele Kiến tạo: Benie Adama Traore
Albian AjetiRa sân: Moritz Broschinski
Jeremy AgbonifoRa sân: Leo Leroy
Ra sân: Oh Hyun Gyu
Ra sân: Daan Heymans
Benie Adama Traore
Xherdan ShaqiriRa sân: Keigo Tsunemoto
Koba KoindrediRa sân: Andrej Bacanin
Marin SoticekRa sân: Philip Otele
Ra sân: Patrik Hrosovsky
Ra sân: Yaimar Medina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Basel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Basel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.7 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 19 | Yaimar Medina | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 38 | 7.7 |
Basel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marwin Hitz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 31 | Dominik Schmid | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 6 | Keigo Tsunemoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 42 | 6.2 | |
| 17 | Moritz Broschinski | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 22 | Leo Leroy | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 24 | Flavius Daniliuc | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 7 | Philip Otele | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 11 | Benie Adama Traore | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 5 | Metinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 32 | Jonas Adjetey | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 14 | Andrej Bacanin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

