FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Betis, 23h45 ngày 23/10
Racing Genk
+0.25 0.83
-0.25 0.99
2.5 0.57
u 1.30
3.05
2.00
3.51
+0.25 0.83
-0.25 1.08
1.25 0.95
u 0.85
3.75
2.5
2.4
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Racing Genk vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Betis
Antony Matheus dos Santos
Pablo GarciaRa sân: Antony Matheus dos Santos
Cedric Bakambu
Pablo FornalsRa sân: Nelson Alexander Deossa Suarez
Abdessamad EzzalzouliRa sân: Rodrigo Riquelme
Ra sân: Patrik Hrosovsky
Ra sân: Yaimar Medina
Luis Ezequiel AvilaRa sân: Giovani Lo Celso
Juan Camilo Hernandez SuarezRa sân: Cedric Bakambu
Ra sân: Konstantinos Karetsas
Ra sân: Oh Hyun Gyu
Pablo Garcia
Ra sân: Bryan Heynen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 27 | Ken Nkuba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 19 | Yaimar Medina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

