FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Cercle Brugge, 02h45 ngày 09/02
Racing Genk
-0.75 0.81
+0.75 1.07
2.75 0.98
u 0.72
1.62
4.00
4.10
-0.25 0.81
+0.25 0.95
1.25 0.94
u 0.76
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Racing Genk vs Cercle Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Cercle Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Cercle Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Cercle Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Cercle Brugge
0 - 1 Thibo Somers
Kiến tạo: Ken Nkuba
Lucas PerrinRa sân: Edgaras Utkus
Alan MindaRa sân: Felipe Augusto
Lucas Perrin
Ra sân: Noah Adedeji-Sternberg
Ra sân: Oh Hyun Gyu
Ra sân: Patrik Hrosovsky
Nils De WildeRa sân: Abu Francis
Flavio NazinhoRa sân: Erick
Maxime Delanghe Card changed
Maxime Delanghe
Ra sân: Zakaria El Ouahdi
Warleson Stellion Lisboa OliveiraRa sân: Hannes Van Der Bruggen
Ibrahim Diakite
Ra sân: Jarne Steuckers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 42 | 6.44 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 5 | 75 | 7.33 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 61 | 6.88 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 3 | 27 | 7.99 | |
| 27 | Ken Nkuba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 3 | 53 | 7.34 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 7 | 38 | 6.94 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 47 | 6.96 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 1 | 69 | 6.31 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 0 | 0 | 68 | 6.69 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 4 | 75 | 7.41 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 44 | 6.92 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 40 | 27 | 67.5% | 1 | 3 | 55 | 7.02 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 14 | 6.08 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 27 | 5.76 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 33 | 6.48 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 2 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 7 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 19 | 7 | 36.84% | 2 | 3 | 31 | 7.38 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 10 | Felipe Augusto | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.36 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.14 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 31 | 6.09 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 35 | 6.28 | |
| 8 | Erick | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 37 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

