FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Club Brugge, 18h30 ngày 28/04
Racing Genk
+0.25 0.84
-0.25 0.96
2.75 0.85
u 0.85
2.67
2.17
3.63
-0 0.84
+0 0.71
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Racing Genk vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Club Brugge
0 - 1 Kyriani Sabbe Kiến tạo: Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Ferran Jutgla BlanchRa sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Hugo Vetlesen
Denis OdoiRa sân: Michal Skoras
Ra sân: Tolu Arokodare
0 - 2 Hugo Vetlesen Kiến tạo: Kyriani Sabbe
0 - 3 Igor Thiago Nascimento Rodrigues Kiến tạo: Hugo Vetlesen
Ra sân: Zakaria El Ouahdi
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
Ra sân: Patrik Hrosovsky
Maxim de CuyperRa sân: Kyriani Sabbe
Casper NielsenRa sân: Hugo Vetlesen
Philip ZinckernagelRa sân: Raphael Onyedika
Ra sân: Bilal El Khannouss
Casper Nielsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 6 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 9 | Andi Zeqiri | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | ||
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 2 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 66 | 5.9 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 5.6 | |
| 19 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 5 | Matias Galarza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 10 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 45 | 35 | 77.78% | 9 | 0 | 63 | 7.5 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Odoi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 34 | 8.3 | |
| 8 | Michal Skoras | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 3 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 4 | 33 | 8.2 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 48 | 8.8 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

