FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Club Brugge, 19h30 ngày 26/12
Racing Genk
+0.25 0.83
-0.25 0.95
2.75 0.79
u 0.93
2.72
2.15
3.41
-0 0.83
+0 0.69
1.25 0.92
u 0.78
3.23
2.65
2.21
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Racing Genk vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Club Brugge
0 - 1 Hugo Vetlesen Kiến tạo: Christos Tzolis
0 - 2 Romeo Vermant Kiến tạo: Christos Tzolis
Kiến tạo: Oh Hyun Gyu
1 - 3 Hans Vanaken Kiến tạo: Hugo Vetlesen
Romeo Vermant
Ra sân: Oh Hyun Gyu
Kyriani Sabbe
Kiến tạo: Patrik Hrosovsky
Hugo SiquetRa sân: Kyriani Sabbe
Ra sân: Yaimar Medina
Ra sân: Yira Sor
Nicolo TresoldiRa sân: Romeo Vermant
Kiến tạo: Adrian Palacios
3 - 4 Aleksandar Stankovic Kiến tạo: Christos Tzolis
Ra sân: Zakaria El Ouahdi
Ra sân: Patrik Hrosovsky
Joel Leandro Ordonez Guerrero
3 - 5 Cisse Sandra Kiến tạo: Nicolo Tresoldi
Bjorn MeijerRa sân: Hugo Vetlesen
Cisse SandraRa sân: Carlos Borges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 5.97 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 7.04 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.81 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 5.79 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 19 | Yaimar Medina | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 17 | 5.88 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 33 | 6.28 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 32 | 6.18 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 23 | 7.28 | |
| 8 | Christos Tzolis | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 31 | 7.37 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 20 | 7.35 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 50 | 6.74 | |
| 9 | Carlos Borges | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 39 | 5.97 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 16 | Dani van den Heuvel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

