FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Dinamo Zagreb, 03h00 ngày 27/02
Racing Genk
90phút [1-3], 120phút [3-3]
-0 0.90
+0 0.95
2.5 0.92
u 0.80
2.55
2.65
2.82
-0 0.90
+0 0.95
1 0.85
u 0.85
3.2
3.25
2.2
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Racing Genk vs Dinamo Zagreb hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Dinamo Zagreb, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Dinamo Zagreb, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Dinamo Zagreb hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Dinamo Zagreb
Niko Galesic
0 - 1 Monsef Bakrar
Kiến tạo: Bryan Heynen
1 - 2 Luka Stojkovic
Ra sân: Joris Kayembe
Ra sân: Robin Mirisola
Matteo Perez VinlofRa sân: Bruno Goda
Mateo LisicaRa sân: Fran Topic
Cardoso VarelaRa sân: Gabriel Vidovic
1 - 3 Luka Stojkovic Kiến tạo: Moris Valincic
Ra sân: Ibrahima Sory Bangoura
Ra sân: Junya Ito
Ra sân: Yira Sor
Luka Stojkovic
Miha Zajc
Luka Stojkovic Card changed
Marko SoldoRa sân: Miha Zajc
Josip Misic
Kiến tạo: Jarne Steuckers
Sven SuntaRa sân: Josip Misic
Marko ZebicRa sân: Niko Galesic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Dinamo Zagreb
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Dinamo Zagreb
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 1 | 2 | 29 | 6.64 | |
| 10 | Junya Ito | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 33 | 7.71 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 27 | 6.37 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 5.39 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 7.02 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 29 | Robin Mirisola | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.13 |
Dinamo Zagreb
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josip Misic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 48 | 6.47 | |
| 8 | Miha Zajc | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 2 | 37 | 6.13 | |
| 26 | Scott McKenna | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 57 | 6.51 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 3 | Bruno Goda | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 15 | Niko Galesic | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 58 | 5.97 | |
| 7 | Luka Stojkovic | Forward | 2 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 2 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 10 | Gabriel Vidovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 25 | Moris Valincic | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 71 | Monsef Bakrar | Forward | 4 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 7.96 | |
| 30 | Fran Topic | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

