FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Ferencvarosi TC, 02h00 ngày 03/10
Racing Genk
-0.75 1.00
+0.75 0.80
3 0.81
u 0.89
1.75
3.70
3.70
-0.25 1.00
+0.25 0.95
1.25 0.87
u 0.83
2.12
4
2.31
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Racing Genk vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Ferencvarosi TC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Ferencvarosi TC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Ferencvarosi TC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Ferencvarosi TC
0 - 1 Barnabas Varga Kiến tạo: Jonathan Levi
Barnabas Varga
Barnabas NagyRa sân: Callum ODowda
Ra sân: Junya Ito
Ra sân: Patrik Hrosovsky
Ibrahima Cisse
Stefan Gartenmann
Ra sân: Jarne Steuckers
Ra sân: Zakaria El Ouahdi
Bamidele Isa YusufRa sân: Lenny Joseph
Gavriel KanichowskyRa sân: Jonathan Levi
Barnabas Varga
Bence OtvosRa sân: Naby Deco Keita
Kristoffer ZachariassenRa sân: Barnabas Varga
Ra sân: Joris Kayembe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Ferencvarosi TC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 3 | 0 | 69 | 6.1 | |
| 10 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 6 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 88 | 71 | 80.68% | 1 | 3 | 102 | 7.7 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 70 | 6.7 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 27 | Ken Nkuba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 8 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 99 | Jusef Erabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 14 | Yira Sor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 5 | 83 | 7.1 | |
| 19 | Yaimar Medina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 4 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.7 |
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 40 | 7.6 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Naby Deco Keita | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 47 | Callum ODowda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 19 | Barnabas Varga | Forward | 2 | 2 | 1 | 29 | 11 | 37.93% | 1 | 11 | 42 | 7.4 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Jonathan Levi | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 77 | Barnabas Nagy | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 23 | Bence Otvos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 30 | 7.9 | |
| 64 | Alex Toth | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 3 | 0 | 55 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

