FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Royal Antwerp, 23h30 ngày 20/05
Racing Genk
-0.5 0.89
+0.5 0.99
3 0.85
u 0.85
1.70
3.95
3.65
-0.25 0.89
+0.25 0.85
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Racing Genk vs Royal Antwerp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Royal Antwerp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Royal Antwerp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Royal Antwerp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Royal Antwerp
Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
Ra sân: Andi Zeqiri
Gyrano KerkRa sân: Jacob Ondrejka
Eliot MatazoRa sân: Ritchie De Laet
Ra sân: Konstantinos Karetsas
Victor UdohRa sân: Owen Wijndal
Mahamadou DoumbiaRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: Joris Kayembe
Victor Udoh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 2 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 5 | Matias Galarza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 78 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.1 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | George Ilenikhena | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

