FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Saint Gilloise, 18h30 ngày 21/09
Racing Genk
-0 1.15
+0 0.65
2.5 0.76
u 0.94
2.80
2.17
3.41
-0 1.15
+0 0.65
1.25 1.08
u 0.62
3.25
2.61
2.18
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Racing Genk vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Saint Gilloise
0 - 1 Promise David Kiến tạo: Christian Burgess
Fedde Leysen
Ousseynou Niang
Kiến tạo: Jarne Steuckers
Kevin Mac Allister
Raul Alexander FloruczRa sân: Promise David
Kamiel Van De PerreRa sân: Matias Rasmussen
Louis PatrisRa sân: Anan Khalaili
Ra sân: Junya Ito
Ra sân: Jusef Erabi
Ra sân: Zakaria El Ouahdi
Rob SchoofsRa sân: Anouar Ait El Hadj
Ross SykesRa sân: Ousseynou Niang
Kamiel Van De Perre
1 - 2 Rob Schoofs Kiến tạo: Raul Alexander Florucz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 68 | 54 | 79.41% | 1 | 3 | 94 | 7.4 | |
| 10 | Junya Ito | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 41 | 31 | 75.61% | 7 | 0 | 63 | 7.9 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 2 | 4 | 65 | 7.4 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 7 | 0 | 62 | 7.5 | |
| 99 | Jusef Erabi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 1 | 62 | 6.7 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 5 | 34 | 6.4 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 22 | 7.9 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

