FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Sint-Truidense, 18h30 ngày 20/10
Racing Genk
-1.25 1.03
+1.25 0.79
3 0.90
u 0.80
1.40
5.50
4.60
-0.5 1.03
+0.5 0.83
1.25 0.82
u 0.88
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Racing Genk vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Sint-Truidense
Shogo Taniguchi
Ryotaro Ito Card changed
Kiến tạo: Christopher Bonsu Baah
Robert-Jan VanwesemaelRa sân: Kahveh Zahiroleslam
2 - 1 Adriano Bertaccini Kiến tạo: Louis Patris
Kiến tạo: Tolu Arokodare
Louis Patris
3 - 2 Adriano Bertaccini Kiến tạo: Ryoya Ogawa
Billal Brahimi
Bruno Godeau
Ra sân: Zakaria El Ouahdi
Ra sân: Christopher Bonsu Baah
Joselpho BarnesRa sân: Adriano Bertaccini
Rihito YamamotoRa sân: Ryotaro Ito
Ra sân: Jarne Steuckers
Ra sân: Tolu Arokodare
Isaias Omar DelpupoRa sân: Joeru Fujita
Andres FerrariRa sân: Bruno Godeau

Billal Brahimi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 4 | 0 | 91 | 6.57 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 1 | 75 | 7.02 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 2 | 77 | 7.11 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 84 | 98.82% | 0 | 0 | 90 | 6.13 | |
| 27 | Ken Nkuba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 5 | 31 | 8.92 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 67 | 59 | 88.06% | 9 | 0 | 89 | 8.15 | |
| 14 | Yira Sor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 59 | 7.36 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 89 | 96.74% | 0 | 0 | 99 | 6.24 | |
| 7 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 52 | 7.97 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 58 | 6.06 | |
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 5.38 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 59 | 6.86 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 8.06 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.03 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Billal Brahimi | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 39 | 6.82 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 23 | Joselpho Barnes | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

