FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Standard Liege, 18h30 ngày 28/07
Racing Genk
-1 0.89
+1 0.99
3.25 1.00
u 0.70
1.47
4.95
4.35
-0.5 0.89
+0.5 0.79
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Racing Genk vs Standard Liege hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Standard Liege, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Standard Liege, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Standard Liege hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Standard Liege
Isaac Price
Ibe Hautekiet
Ra sân: Ken Nkuba
Soufiane Benjdida Goal Disallowed
Aiden ONeill
Marko Bulat
Sacha BanseRa sân: Kuavita L.
Grejohn KieyRa sân: Soufiane Benjdida
Alexandro CalutRa sân: Marko Bulat
Ra sân: Konstantinos Karetsas
Ra sân: Tolu Arokodare
Ra sân: Jarne Steuckers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 98 | 84 | 85.71% | 0 | 0 | 107 | 7.4 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 6 | 69 | 7.8 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 117 | 112 | 95.73% | 0 | 1 | 121 | 7.3 | |
| 27 | Ken Nkuba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Alieu Fadera | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 6 | 23 | 7.1 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 5 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 14 | Yira Sor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 96 | 97.96% | 0 | 0 | 101 | 6.9 | |
| 90 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 60 | 7 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 5 | 2 | 5 | 54 | 44 | 81.48% | 10 | 0 | 84 | 7.6 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | David Bates | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 11 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 24 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Bosko Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 88 | Henry Lawrence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 7 | Marko Bulat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 26 | 7.4 | |
| 8 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 3 | 37 | 6.5 | |
| 54 | Alexandro Calut | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 40 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 9 | 29.03% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 32 | Kuavita L. | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | ||
| 27 | Sacha Banse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 21 | Soufiane Benjdida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 24 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

