FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Westerlo, 01h45 ngày 31/08
Racing Genk
-0.75 0.80
+0.75 1.00
3.5 0.96
u 0.74
1.60
4.05
4.20
-0.25 0.80
+0.25 1.05
1.25 0.74
u 0.96
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Racing Genk vs Westerlo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Racing Genk vs Westerlo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Racing Genk vs Westerlo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Racing Genk vs Westerlo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Westerlo
Josimar Alcocer
Adedire MebudeRa sân: Matija Frigan
Ra sân: Konstantinos Karetsas
Tuur Rommens
Ra sân: Bryan Heynen
Serhiy SydorchukRa sân: Griffin Yow
Serhiy Sydorchuk
Emin BayramRa sân: Arthur Piedfort
Ra sân: Yira Sor
Dogucan Haspolat
Rubin Seigers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Westerlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 85 | 7.1 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 4 | 71 | 7.4 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 123 | 119 | 96.75% | 0 | 0 | 133 | 7.5 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 4 | 31 | 7 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.9 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 42 | 38 | 90.48% | 8 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 14 | Yira Sor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 0 | 83 | 7.1 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 100 | 92 | 92% | 0 | 1 | 108 | 7.7 | |
| 90 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 63 | 7.3 |
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 47 | Adedire Mebude | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 43 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

