Kết quả bóng đá trận Radomlje vs NK Publikum Celje, 23h30 ngày 08/11

Vòng 15
23:30 ngày 08/11/2026
Radomlje
 53' 1 - 2 (1 - 2)
NK Publikum Celje
Địa điểm: Domzale Sports Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.862
-2.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.877
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
21 8.6
2-0
41 7.2
2-1
18.5 111
3-1
51 151
3-2
46 151
4-2
141 31
4-3
151 86
0-0
20
1-1
9.1
2-2
15.5
3-3
56
4-4
151
AOS
-

VĐQG Slovenia » 15

KQBD Radomlje vs NK Publikum Celje hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Radomlje vs NK Publikum Celje, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Radomlje vs NK Publikum Celje, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Slovenia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Radomlje vs NK Publikum Celje hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Radomlje vs NK Publikum Celje

Radomlje Radomlje
Phút
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
15'
match goal 0 - 1 Benjamin Verbic(Assists:Mario Kvesic)
30'
match goal 0 - 2 Mario Kvesic
43'
match var Benjamin Verbic(Reason:Goal Disallowed)
45'
match yellow.png Zan Luk Leban
Jasa Martincic 1 - 2 match pen
45'
Jasa Jelen
Ra sân: Bruno Burcul
match change
46'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radomlje VS NK Publikum Celje

Radomlje Radomlje
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
2
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
3
 
Tổng cú sút
 
11
1
 
Sút trúng cầu môn
 
7
1
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Cản sút
 
0
10
 
Sút Phạt
 
4
30%
 
Kiểm soát bóng
 
70%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
4
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
1
7
 
Ném biên
 
9
39
 
Pha tấn công
 
146
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
102

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Nejc Dermastija
73
Daniil Churakov
14
Lukas Veber
40
Natan Emanuel Skomina
33
Tomas Puc
66
Dejan Kantuzer
8
Jasa Jelen
72
Denis Mazreku
23
Josip Balic
99
Filip Andrejcak
98
Adin Tabakovic
70
Aljaz Goljevscek
Radomlje Radomlje 4-2-3-1
4-2-3-1 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
1
Pridgar
87
Graonic
22
Paic
4
Anzelj
24
Burcul
10
Marinsek
41
Zaper
11
Martinci...
15
Zabukovn...
7
Ikenna
9
Pelko
1
Leban
77
Ivansek
15
Zuzek
6
Tutyskin...
11
Avdyli
19
Zabukovn...
8
Kvesic
91
Dukuly
10
Seslar
7
Verbic
9
Kramer

Substitutes

21
Simon Sluga
2
Pijus Sirvys
44
Lukasz Bejger
20
Alpha Richard Diounkou Tecagne
33
Leonardo Koutris
25
Veton Tusha
4
Darko Hrka
13
Papa Daniel
27
Ivan Calusic
32
Tilen Letonja
47
Armandas Kucys
31
Dejan Suhovrsnik
Đội hình dự bị
Radomlje Radomlje
Nejc Dermastija 13
Daniil Churakov 73
Lukas Veber 14
Natan Emanuel Skomina 40
Tomas Puc 33
Dejan Kantuzer 66
Jasa Jelen 8
Denis Mazreku 72
Josip Balic 23
Filip Andrejcak 99
Adin Tabakovic 98
Aljaz Goljevscek 70
Radomlje NK Publikum Celje
21 Simon Sluga
2 Pijus Sirvys
44 Lukasz Bejger
20 Alpha Richard Diounkou Tecagne
33 Leonardo Koutris
25 Veton Tusha
4 Darko Hrka
13 Papa Daniel
27 Ivan Calusic
32 Tilen Letonja
47 Armandas Kucys
31 Dejan Suhovrsnik

Dữ liệu đội bóng:Radomlje vs NK Publikum Celje

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1
2 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
2 Sút trúng cầu môn 6
38.33% Kiểm soát bóng 60%
11.67 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 1.3
4.2 Phạt góc 5.2
2.5 Thẻ vàng 1.8
3.9 Sút trúng cầu môn 4.6
49.8% Kiểm soát bóng 60.1%
10.5 Phạm lỗi 10.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radomlje (17trận)
Chủ Khách
NK Publikum Celje (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
2
1
HT-H/FT-T
0
1
2
2
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
3
5
HT-B/FT-H
1
1
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
5
2
2
4